nhị đào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoa đào còn phong nhị: Chỉ nụ hoa đào còn đang e ấp trong lớp đài hoa, chưa nở rộ. Từ này thường được dùng trong văn chương cổ điển với ý nghĩa ẩn dụ.
- Ví với người con gái còn trinh: Hình ảnh ẩn dụ, so sánh vẻ đẹp thuần khiết, e ấp của người con gái còn trong trắng với nụ hoa đào chưa nở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn xuân, những đóa nhị đào còn e ấp trong sương sớm. (Hình ảnh tả thực về nụ hoa.)
- Thơ ca truyền thống thường ví von "má hồng nhị đào" để ca ngợi vẻ đẹp thanh thuần của thiếu nữ. (Hình ảnh ẩn dụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Má hồng nhị đào": Thành ngữ văn chương dùng để miêu tả đôi má hồng hào, tươi trẻ và đức hạnh của người con gái.
- Vẻ đẹp của nàng khiến người ta liên tưởng đến hình ảnh "má hồng nhị đào".
Biến thể và từ gần giống
- Nụ đào: Cách nói thông thường, ít tính ẩn dụ hơn, chủ yếu chỉ nụ hoa đào.
- Hoa đào: Chỉ chung cả bông hoa đào đã nở hoặc cây đào.
Từ đồng nghĩa
- Trinh nữ: Người con gái còn trinh trắng (đồng nghĩa với nghĩa ẩn dụ).
- Búp đào: Cách nói khác về nụ hoa đào (đồng nghĩa với nghĩa tả thực).
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Từ "nhị đào" mang tính văn chương, cổ điển, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học truyền thống hoặc các cách nói mang tính hình tượng, ẩn dụ.
- Hoa đào còn phong nhị ví với người con gái còn trinh